V

 


Vacation Bible school: Lớp Kinh Thánh mùa hè.

Vain: Hư ảo.

Vain glory: Hư vinh.

Vanity: Sự hư không.

Vanity Fair: Chợ phiên Hư hoa (Của John Bunyan).

Valiant: Dũng cảm.

Variability: Dị biến tính.

Variant: Dị bản.

Vatican: Va-ti-căng (Tòa thánh).

Vegetarian: Người ăn chay.

Vegetarianism: Thuyết ăn chay.

Vengeance: Báo thù.

Veil: Bức màn.

Veracity: Sự chân thực.

Verb: Ðạo, Ngôi lời.

Verbal inspiration: Sự hà hơi từng chữ.

Verbalism: Ngôn từ thuyết.

Verify: Kiểm điểm.

Verse: Câu (Kinh Thánh, thánh ca).

Vespers: Buổi thờ phượng tối.

Vestements: Giáo phục.

Vicar: Linh mục sở.

Vicar of Christ: Ðức Giáo hoàng.

Vicarious: Thay thế.

Vicarious satisfaction: Sự thay thế thỏa mãn.

Vicarious sacrifice: Sinh tế chuộc tội.

Vice: Tánh xấu.

Victim: Nạn nhân, sinh vật.

Victory: Cuộc thắng trận.

Vietnam: Nước Việt Nam.

Vindicative: Biện hộ, bênh vực.

Vine: Cây nho.

Vine-branch: Nhành nho.

Vinegar: Giấm.

Vinegar Bible: Bản Kinh Thánh 1717 in sai về truyện tích giấm.

Vintage: Mùa hái nho.

Violence: Sự bạo động.

Virgin: Nữ đồng trinh.

Virgin birth of Jesus Christ: Sự giáng sanh của Giê-xu Christ bởi nữ đồng trinh.

Virtuality: Tiềm tính.

Virtue: Ðức hạnh, đức tính.

Virtue concept: Ðức tính ý niệm.

Vision: Khải tượng.

Visitation: Thăm viếng.

Vitalism: Sanh hoạt luận.

Vocation: Sự kêu gọi.

Voice: Tiếng phán.

Voluntary: Tự nguyện.

Voluntarism: Tự nguyện thuyết.

Volunteer: Chí nguyện quân.

Vow: Lời thề ước.

Vulgate common: Bản Kinh Thánh Vulgate (Thánh Giê-rôm dịch).