R

 


Ra, Re: Thần mặt trời của Ai-cập.

Rap, Rabban, Rabi (có thể không đúng, Rabbi*): Thầy Ra-bi, thầy của tôi.

Rabbinic: Thuộc Rabi.

Rabbinic theology: Thần học của Ra-bi.

Rabbinism: Ra-bi giáo.

Rabboni, My greatest Master: Ra-bô-ni, Thầy của tôi.

Raca: Ra-ca, lời nguyền rủa (Ma-thi-ơ 5: 22; Gia-cơ 2: 20).

Race: Chủng tộc, nòi giống.

Race supremacy: Chủng tộc ưu thế.

Racism: Kỳ thị chủng tộc.

Radical: Triệt để.

Radical individualism: Triệt để cá nhân thuyết.

Radicalism: Triệt để thuyết.

Radical pietism: Triệt để Kiền thành chủ nghĩa.

Radical Reformation: Sự cải chánh triệt để.

Rainbow: Cái mống (Tiêu biểu sự tha thứ và ngôi của Ðức Chúa Trời).

Ram: Con dê (Tiêu biểu sự hi sinh và chiến thắng).

Random: Tình cờ, ngẫu nhiên.

Ransom: Giá chuộc.

Ransom theory: Chuộc tội thuyết (Origen, Augustine).

Rapture: Sự hoan hỉ.

Rat: Con chuột đồng (Tiêu biểu sự xấu xa).

Rational: Hợp lý.

Rationalism: Duy lý luận.

Rationalist: Ðồ đệ của Duy lý thuyết.

Rationalistic optimism: Duy lý lạc quan luận.

Rational nature: Duy lý tánh.

Raven: Con quạ (Tiêu biểu Sa-tan).

Reading: Ðọc, nghiên cứu.

Ready: Sẵn sàng.

Real: Thực tại.

Real presence: Hiện diện thiết thực.

Realism: Thực thể luận.

Realism and Nominalism: Thực thể luận và Duy danh thuyết.

Reality: Thực thể, thực tại.

Recapitulation: Tóm lược thuyết (Của Irenaeus).

Reckon: Kể, tính vào.

Recollection: Suy tưởng.

Recompense: Tưởng thưởng.

Reconcialition: Sự giảng hòa (II Cô-rinh-tô 5: 20, tái lập thông công).

Recontructionism: Tái dựng thuyết (Của M. M. Kaplan).

Recovery: Sự phục nguyên, khôi phục.

Recreation: Sự tái tạo.

Rector: Chủ tọa một chi hội (Của Anh quốc giáo).

Rectory: Tư thất của vị Chủ tọa.

Recurrent: Qui hồi.

Red: Ðỏ (Tiêu biểu Ðức Thánh Linh, quyền năng, tình thương).

Redeem: Cứu chuộc.

Redeemer: Ðấng cứu chuộc.

Redemption: Sự cứu chuộc.

Red sea: Biển đỏ.

Reed: Cây sậy (Tiêu biểu sự khổ nạn của Ðấng Christ).

Reflection: Phản ảnh.

Reflex: Ánh sáng phản chiếu.

Reformation: Cuộc cải chánh.

Reform Church: Hội thánh cải chánh.

Regeneration: Tái sanh.

Reincarnation: Ðầu thai.

Relativism: Tương đối thuyết.

Reign: Thống trị, trị vì.

Relationship: Sự tương quan.

Release, Year of: Năm phóng thích.

Relevant: Xác đáng.

Reliable: Ðáng tin, chắc chắn.

Religion, Origin of: Nguồn gốc tôn giáo.

Religion, Method of historical: Phương pháp của lịch sử tôn giáo.

Religion existentialism: Tôn giáo hiện sinh.

Religion phenomena: Hiện tượng của tôn giáo.

Religious terminology: Tôn giáo danh từ học.

Reliquary: Rương, hòm thánh tích (Relic: Thánh tích).

Remark: Sự nhận định.

Remembrance: Sự hồi tưởng.

Remission: Sự tha tội.

Remonstrance, The: Bản tín điều của nhóm Arminius 1610.

Remnant: Số sót lại.

Remorse: Ăn năn, hối hận.

Renaissance: Văn nghệ phục hưng.

Renewal: Sự đổi mới.

Renounce: Từ bỏ.

Renunciation: Sự từ bỏ.

Repentance: Sự ăn năn, sự thống hối.

Reproach: Khiển trách.

Reprobate: Chê trách.

Reprobation: Sự bài xích, sự định tội.

Reserved sacrament: : Tiệc thánh cho người bệnh, người chết.

Reserved sins: Tội trọng (Chỉ xưng với Giám mục).

Reservation: Hạn chế.

Reshape: Tái tạo.

Resistible Grace: Ân sủng có thể chống trả.

Resh: Mẫu tự thứ 12 của Hi-bá-lai.

Resolution: Quyết định.

Rest: Yên nghỉ.

Restitution: Bồi thường.

Retoration of Israel: Sự phục hồi của Y-sơ-ra-ên.

Restristion: Sự hạn chế.

Resurrection: Sự phục sanh.

Reunite: Hội họp.

Reverent: Tôn kính.

Reverend: Ðức.

Reveal: Khải thị.

Revelation: Sự khải thị.

Revelation (General): Sự khải thị phổ thông.

Revelation (Special): Sự khải thị đặc biệt.

Revelation of St. John: Sách Khải thị của Thánh Giăng.

Revelation of Scipture: Sự mặc khải của Thánh Kinh.

Revelation and religion: Sự khải thị và tôn giáo.

Revenge: Trả thù.

Revival: Phục hưng.

Revivalist: Sứ giả phục hưng.

Reverberate: Sự phản chiếu.

Reward: Phần thưởng.

Riches: Của cải.

Riddle: Câu đố.

Righteousness: Sự công nghĩa.

Righteousness, Original: Sự công nghĩa nguyên thủy.

Rights, Human: Nhân quyền.

Ring: Chiếc nhẫn (Tiêu biểu bản chất tình yêu).

Rite: Lễ thức.

Ritual: Thuộc lễ thức.

Ritualism: Chủ nghĩa lễ thức.

Ritschlianism: Thần học của Ritschl.

Rock: Tảng đá.

Romanticism: Lãng mạn.

Rome: La-mã.

Rood: Thập tự.

Root: Rễ, gốc.

Royalism: Bảo hoàng phái.

Rule: Qui chế, qui tắc.

Rule, Monastic: Qui tắc của tu viện.

Rule of faith: Qui điều của đức tin, tín điều.

Ruler: Ðấng thống trị.