P
Pacifism: Hòa bình thuyết.
Palaeo: Cổ xưa.
Palaeogeography: Cổ địa lý học.
Palaeography: Cổ văn học.
Pagan: Ngoại đạo.
Paganism: Bái vật đạo.
Pagoda: Chùa.
Pain: Sự đau đớn.
Palestine: Pa-lét-tin.
Palimpsest: Bản sao viết chồng.
Palingenesis: Giáo lý chuyển kiếp, giáo lý sanh lại.
Pall: Nắp phủ quan tài, bàn tiệc thánh v. v...
Palm: Lá chà là, lá kè (tiêu biểu cho sự đắc thắng, Khải huyền 7:9; Giăng
12:13).
Pan-Christianity: Ða phái (Cơ Ðốc giáo chia
nhiều giáo phái).
Pan-Babylonism: Ða Ba-by-lôn giáo.
Pancalism: Duy mỹ thuyết.
Pancosmism: Phiếm vũ trụ thuyết.
Panentheism: Phiếm tại thần thuyết.
Pangenesis: Phiếm sinh thuyết.
Panislamism: Ðại Hồi giáo chủ nghĩa.
Panlogism: Phiếm lý luận.
Panpsychism: Phiêm hồn thuyết.
Pantheism: Phiếm thần luận.
Pantheistic: Phiếm thần nhất nguyên
luận.
Pantheistic sense: Phiếm thần thức.
Papacy:
1) Giáo hoàng thể chế.
2) Quyền vị của Giáo hoàng.
Papyri: Bản sao (Giấy Ai Cập).
Papyrology: Bản sao học.
Parable: Ví dụ.
Paraclete: Ðấng Yên Ủi.
Paradise: Lạc viên.
Paradox (of Faith): Tình trạng phản đối nhau, tình trạng trái ngược của đức tin.
Parallel: Song song.
Parellelism: Trạng thái bình hành.
Parchment: Bản sao bằng da.
Pardon: Sự tha thứ.
Pardonner: Linh mục xá tội.
Parenthood: Phụ mẫu hệ.
Parousia appearance: Sự tái lâm của Ðấng
Christ.
Parochial school: Trường sơ học của giáo
khu.
Particular Baptists: Báp-tít Anh quốc theo giáo
lý Calvin.
Partial: Thiên vị, tư vị.
Partial
inspiration: Sự hà hơi bất đều.
Particularism: Tiểu tiết phái (Nhóm Calvin).
Parchal
Lamb: Chiên Con Lễ Vượt qua.
Passion: Ðam mê.
Passion of Christ: Sự khổ nạng của Ðấng
Christ.
Passover: Lễ Vượt qua.
Passover meal: Bửa ăn vượt qua.
Pastor: Mục sư.
Pastorial Epistles: Thư tín Giám mục.
Pastorial letter: Thư của Mục sư (gởi cho
Hội chúng).
Pastorial Prayer: Bài cầu nguyện dài của Mục
sư.
Pastorial Theology: Giám mục Thần học.
Pastorate: Chức vụ mục sư.
Pastorium, Parsonage: Tư thất mục sư.
Patience: Sự nhẩn nại.
Patmos: Ðảo Bát-mô (Khải huyền 1:9).
Patriarch: Giáo trưởng, Tổ phụ.
Patriarchate: Văn phòng Giáo trưởng.
Patrimony: Gia sản.
Patriotism: Lòng ái quốc.
Patripassianism: Tà thuyết Cha đồng nạn với Con (Thế kẻ III).
Patristics: Thuộc về Tổ phụ.
Patrology: Văn chương các Tổ phụ.
Paul: Phao-lô, Pôl.
Paulicians: Nhóm Pô-li-siên (Theo nhị nguyên luận).
Peace: Sự bình an.
Peace Maker: Ðấng kiến tạo sự hòa bình.
Peace offering: Của lễ thù ân (Lê-vi ký
3:), của lễ bình an.
Peasants' revolt: Cuộc nổi loạn của nông dân
(Thế kỷ XVI).
Pelagianism: Tà thuyết Pelagius.
Pelagius (360-420): Pê-la-gi-út (Tu
sĩ và Thần học gia người Anh).
Penalty: Sự hình phạt.
Penance: Sự ăn năn thống hối.
Penitence: Sự hối hận, sự thống hối.
Penitential Psalms: Thi Thiên thống hối (6,
32, 38, 51, 102, 130, 143).
Pentagram: Sao năm cạnh (Tiêu biểu
năm vết thương của Ðấng Christ đã chịu).
Pentateuch, Five Books: Ngũ Kinh (của Môi-se).
Pentecost fiftieth: Lễ Ngũ tuần.
Pentecostalism: Phong trào Ngũ tuần,
Thuyết Ngũ tuần.
Penuel (Face of God) : Phê-nu-ên
(Mặt của Ðức Chúa Trời, Sáng thế ký 32:30-31).
People: Dân chúng.
Perception: Trực giác, tri giác.
Pere, Father: Cha, từ liệu dành cho Vị
Linh Mục.
Perdition: Sự hư mất.
Perfectionism: Toàn mỹ thuyết.
Perfection of God: Sự toàn hảo của Ðức Chúa
Trời.
Pericope: Khúc Kinh Thánh (đọc trong
giờ thờ phượng).
Perish: Tiêu diệt.
Perishable: Có thể tiêu diệt.
Permanent: Bất biến.
Perpetual: Bất tuyệt.
Perpetual virginity: Ðời đời đồng trinh.
Persecution: Sự bắt bớ.
Perseverance: Sự nhẫn nhục.
Perseverance of Saints: Sự nhẫn nhục các Thánh.
Person: Ngôi, Ðấng, Nhân vị.
Personal: Bản thân.
Personalism: Chủ nghĩa nhân vị.
Personality: Nhân cách.
Personalized: Nhân cách.
Personhood: Sự liên hệ con người.
Person of Christ: Ngôi vị của Ðấng Christ.
Persuation: Lòng tín phục.
Perverse: Hư hoại.
Pershitta, Pershitto: Bản cổ sao Pê-si-ta,
Pê-si-tô (Si-ri-ác).
Perversity: Tính ngoan cố, tính bại
hoại.
Pessimism: Bi quan chủ nghĩa.
Pessimistic
dualism: Nhị nguyên bi quan luận.
Peter: Phi-e-rơ.
Peter, Acts of: Công tác của Phi-e-rơ.
Peter, Epistles of: Thư tín của Phi-e-rơ.
Peter, Apocalypse of: Khải thị của Phi-e-rơ.
Peter, Gospel of: Phúc âm của Phi-e-rơ.
Petition: Lời thuyết đảo.
Petra, Rock: Tảng đá.
Pew: Băng (Trong nhà thờ để tín
hữu ngồi thờ Chúa.
Pharaoh: Pha-ra-ôn.
Pharisees separated ones: Pha-ri-si người biệt
riêng.
Pharisaism: Pha-ri-si giáo.
Pharisical: Thuộc Pha-ri-si.
Phenomenalism: Hiện tượng thuyết.
Phenomenologize: Hiện tượng hóa.
Phenomenology: Hiện tượng luận.
Philanthropism: Nhân ái chủ nghĩa.
Philantropy: Lòng nhân ái.
Philosophy: Triết học.
Philosophy of religion: Triết lý của tôn giáo.
Phylactery: Hộp kính.
Physical: Thuộc thể.
Physical body: Thuộc thể, thể chất.
Physical forces: Thể lực.
Physical Universe: Thể giới.
Physicism: Thuyết duy vật lý.
Pietism: Kiền thành chủ nghĩa.
Piety: Lòng tin kính, lòng sùng
kính.
Pilgrim: Kẻ hành hương.
Pilgrimage: Cuộc hành hương.
Pillar: Trụ (Tiêu biểu sự nâng
đỡ).
Pioneer: Vị tiền phong.
Pit, The: Hố, địa ngục.
Piteous, Pitiful: Ðấng thương xót.
Pity: Lòng thương xót.
Placate: Hòa giải.
Plague: Tai vạ.
Platform: Diễn đàn.
Plato (427-347 A. C.): Pla-tô,
Triết gia Hi-lạp.
Platonism: Học thuyết Pla-tô.
Pleasure: Vui thích.
Plenary Council: Hội nghị Giám mục và Tổng
giám mục.
Plenary indulgence: Sự miễn xá toàn tội.
Plenary Inspiration: Sự hà hơi toàn bộ.
Pleroma: Ðầy tràn.
Plotinus (205-270 A. D.): Triết gia
Ai-cập, thủ lảnh Tân Plato phái.
Pluralism: Ða nguyên luận.
Plurality: Ða lộc, đa chức.
Pluto: Thần Plu-tô (Hi-lạp).
Plymouth Brethren: Nhóm Anh em Plymouth
(1827).
Pneuma spirit: Thuộc về linh.
Pneumatology: Linh học.
Pneumatomachi: Ðồ đệ của Macedonius (Chủ trương Ðức Thánh Linh thua Ðức Chúa Cha và
Con).
Pluralize: Ða số hóa.
Poimenics: Giám mục học.
Pointing: Dấu của Hi-bá-lai ngữ (Mẫu
âm).
Polarization: Cực hóa.
Polemics: Tranh luận, tranh biện.
Polity: Giáo
thể (4 Giáo thể chánh: Báp-tít, Trưởng lão, Anh quốc giáo hội, La mã giáo).
Poltergeist: Hiện tượng ma quỉ hiện ra.
Polydemonism: Ða quỉ thuyết.
Polygamy: Ða thê, đa phu.
Polygenism: Ða tổ thuyết.
Polyglott: Ða ngữ.
Polyglott Bible: Ða ngữ Thánh Kinh
(Hexapla).
Polytheism: Ða thần chủ nghĩa.
Pomegranate: Trái thạch lựu (Tiêu biểu
mùa Xuân, Sự phục sanh, Hội thánh).
Pontiff: Giáo hoàng, Giám mục.
Poor, Poverty: Nghèo nàn.
Pope: Giáo hoàng.
Position: Ðịa vị.
Positivism: Chủ nghĩa tích cực.
Post-Christian Faiths: Các hậu Giáo phái.
Postcommunion: Lời cầu nguyện sau tiệc
thánh.
Postlude: Bài đờn sau lễ chung.
Postmillenarianism,
Postmillennialism: Hậu Thiên hi niên.
Postulant: Ứng viên tấn phong thánh
chức.
Potter's Field: Ruộng của thợ gốm
Giê-ru-sa-lem (Công vụ các sứ đồ 1: 18, 19).
Pouring: Tuôn đổ.
Power: Quyền năng.
Pragmatic: Thực dụng.
Pragmatic relativism: Thực dụng tương đối
thuyết.
Pragmatism: Duy dụng thuyết.
Prayer: Lời cầu nguyện.
Prayer meeting: Buổi họp cầu nguyện.
Prayer for the dead: Lời cầu nguyện cho kẻ
chết.
Preach: Giảng.
Preaching of Peter: Sự giảng đạo của Phi-e-rơ
(Thế kỷ II).
Preadamites: Nhơn loại tiền A-đam sử.
Prebendary, Prebendal: Thánh lộc.
Precentor: Vị Linh mục hướng dẩn ban
hát.
Precept: Quy luật (cho hành vi).
Pre-Christian History: Cơ Ðốc Giáo tiền sử.
Precious: Quý báu.
Precious blood: Huyết báu của Ðấng Christ,
Lễ Huyết báu 1/7 (La mã giáo).
Prelude: Khai mào.
Pre-depict: Miêu tả trước.
Predestinarism: Tiền định thuyết.
Predestination: Tiền định.
Predestination absolute: Tiền định tuyệt đối.
Predestination (Conditional): Tiền định
điều kiện.
Predeternimed plan: Chương trình được định
sẵn.
Predeterminism: Tiền định mệnh thuyết.
Predicament: Tình trạng bất như ý.
Prediction: Tiên đoán, lời dự ngôn.
Predulivan: Thời tiền Hồng thủy.
Pre-existence: Tiền tại.
Pre-existence of Christ: Tiền thực tại của Ðấng
Christ.
Pre-existence of soul: Tiền thực tại của linh
hồn.
Pre-incarnate
manifestation: Tiền thành nhục thể hiển lộ.
Prejudice: Thiên kiến.
Prelacy: Chức vị Giám mục.
Premillennialism: Tiền Thiên hi niên thuyết.
Pre-eminence: Siêu việt.
Pre-Pauline: Tiền Phao-lô.
Presbyterianism: Trưởng lão thuyết.
Presbyter, Elder: Trưởng lão.
Presbyterian: Ban viên Hội thánh Trưởng
lão.
Presbyterian Church: Hội thánh Trưởng lão.
Prescience: Tiền thức.
Presence, divine: Thần hiện.
Presentation: Trình bày.
Presupposition: Tiền kiến, tiền giả định.
Prevenience: Tiền liệu (của Ðức Chúa
Trời).
Prevenient grace: Tiền ân.
Price of redeeming: Giá chuộc tội.
Pride: Sự tự cao, sự hãnh diện.
Priest: Linh mục.
Priesthood: Chức linh mục.
Priestly
code: Tiêu biểu.
Primate: Giáo chủ.
Primitive Christianity: Cơ đốc giáo nguyên thủy.
Primitive Church: Hội thánh ban sơ.
Principality: Quyền lực.
Principle: Nguyên lý, nguyên tắc.
Principle of Freedom, The: Nguyên tắc Tự do
Priscillianism: Tà thuyết của Priscillian
(Tây ban nha, thế kỷ 4, 5).
Priscillianist: Ðồ đệ tà thuyết
Priscillian.
Privation: Khuyết tịch.
Prize: Phần thưởng.
Probabiliorism: Cánh tự luận.
Probabilism: Cái nhiên luận.
Probation: Thời gian tập sự.
Procession: Sự diễn hành.
Processional: Ban hát diễn hành.
Procession of the Spirit: Sự phát xuất của Linh
(Giăng 15: 26).
Proclamation: Sự tuyên cáo.
Procreation: Sự sinh thực, sự nẩy nở.
Propedeutic: Dự bị (Giáo dục).
Profane: Xúc phạm.
Profession: Nghề nghiệp.
Professionalism: Cách chuyên nghiệp.
Project method: Kế hoạch cách.
Prolegomena: Sơ giải.
Propagate: Truyền bá.
Prominence: Siêu quần, cao cả.
Promise: Lời hứa.
Propensity: Khuynh hướng.
Prophet: Tiên tri.
Proof: Chứng cớ.
Prophecy: Lời tiên tri.
Prophesy: Nói tiên tri.
Prophetism: Chủ nghĩa tiên tri.
Propiation: Sự chuộc tội (tế lễ vãn
hồi).
Propotiatory: Ðể chuộc tội.
Proportion: Tỷ lệ.
Propositional Relevation: Sự huấn khải.
Prosecution: Sự truy tố.
Proselyte: Tín đồ mới.
Promotion: Vinh thăng.
Prosyllogism: Tiền tri tam đoạn luận.
Protestant: Tín đồ cải chánh giáo.
Protestant scholasticism: Duy kinh viện cải chánh
luận.
Protestant Conference (Lutheran): Nhóm cải chánh
Lu-tê-riên.
Protestant Episcopal Church: Giáo hội Anh Quốc ở Mỹ.
Protestantism: Cải chánh giáo.
Protestant theologian: Cái chánh thần đạo gia.
Prototype: Tiền mẫu.
Proverb: Ngạn ngự.
Providence: Thần hựu.
President: Chủ tịch, Tổng thống, Hội
trưởng.
Psalms: Thi Thiên.
Psalmist: Tác giả Thi Thiên.
Pseudo: Giả ngụy.
Pseudepigraphy: Ngụy kinh.
Pseudo-Isidorian decretals: Ngụy giáo lệnh.
Pseudo-Messiah: Mê-si giả.
Pseudoscopy: Mạo thị.
Pseudo-concept: Mạo niệm.
Psyche: Linh hồn.
Psycho-analyse: Phân tâm học.
Psychology: Tâm lý học.
Psychologism: Tâm lý chủ nghĩa.
Psychology
of religion: Tôn giáo và tâm lý học (Tâm lý học về tôn
giáo*).
Publicans: Nhân viên thu thuế (Lu-ca
18: 9-14).
Pulpit: Tòa giảng.
Purgatory: Ngục luyện tội.
Purification: Lễ tẩy thanh.
Purify: Tẩy thanh.
Puritan: Thanh giáo đồ.
Puritanism: Thanh giáo đảng.
Purple: Ðỏ thẫm (tượng trưng vương
vị).
Purpose: Kế hoạch.
Purpose of God: Kế hoạch của Ðức Chúa
Trời.
Pyramids Texts: Bản cổ phát giác ở Memphis
(Trong 5 kim tự tháp).
Pythagoreans: Nhóm huynh đệ do Pythagoras
sáng lập.