H
H: Dấu hiệu luật của sự thánh
khiết.
Habakkuk: Tiên tri Ha-ba-cúc.
Habakkuk, Book of: Sách Ha-ba-cúc.
Habiru: Người Hê-bơ-rơ xưa.
Habit: Thói quen.
Habitual
grace: Ân tứ (làm lành).
Hacoldama: Ruộng huyết.
Hachiman: Thần chiến tranh (Nhật
bản).
Hades (Hi văn): Âm phủ.
Hagar: A-ga.
Haggadah (Hê-bơ-rơ): Truyện tích.
Haggai, Book of: Sách A-ghê.
Hagiographa: Thánh văn.
Hagiolatry: Thờ lạy các thánh.
Hail
Mary: Lời chào cô Ma-ri.
Halieutics: Thuộc về phương pháp câu cá.
Hallel praise: Bài ca ngợi khen Chúa.(Thi
Thiên 113-118).
Halo: Hào quang, sự vinh quang.
Hand: Tay.
Hardening: Làm cứng.
Harlot: Người điếm đĩ.
Harmony: Sự hòa hợp.
Harvest: Mùa màng.
Harvester: Người gặt.
Hasidaeans: Tín hữu Ha-si-điên.
Hasmonaeans: Triều đại Hát-mô-niên.
Hate, Hatred: Ghét, ghen ghét.
He: Mẫu tự thứ năm của
Hi-bá-lai ngữ.
Head: Ðầu, nguyên thủ.
Heal: Chữa lành, chữa bệnh.
Healing, Divine: Sự chữa bệnh của Chúa.
Hearing: Nghe.
Heart: Tấm lòng.
Heathen: Ngoại bang.
Heathen, The fate of: Số phận dân ngoại bang.
Heave offering: Lễ đưa qua, lại trước mặt
Chúa.
Hebrews, Epistle to: Thơ tín Hê-bơ-rơ.
Hedonism: Chủ nghĩa khoái lạc.
Hegel, G. W. F. (1770-1831): Triết gia Ðức
tên Hegel.
Hegelianism: Triết thuyết của Hegel.
Height: Chiều cao.
Heilsgeschichte: Lịch sử Cứu chuộc.
Heir: Thừa tự.
Helmet: Mão trụ (tiêu biểu sự cứu
rỗi, Ê-sai 59:17; Ê-phê-sô 6:17).
Helps: Sự phò trợ, sự giúp đỡ.
Helveltic confessions, First: Hiến chương của Giáo hội
Cải chánh Thụy Sĩ, 1536.
Helveltic confessions,
Second:
Hiến chương của Giáo hội Cải chánh Thụy sĩ, 1566.
Heiliolatry: Sự thờ lạy mặt trời.
Heliopolis: Thành phố Heliopolis
(Trung tâm thờ lạy thần Ra và Re).
Hell: Ðịa ngục
Hellenism: Văn hóa và Ðạo giáo
Hi-lạp.
Hellenist: Người Do-thái nói tiếng
Hi-lạp.
Hellenistic Christian: Cơ đốc giáo do các lãnh
đạo và ban viên người Hi-lạp và La-mã.
Hllenistic Judaism: Do-thái giáo bị ảnh hưởng Hi-lạp (Bản LXX là công trình của phong
trào nầy. Philo là triết gia của phong trào nầy).
Hellenistic Roman period: Văn hóa và Ðạo giáo Hi-lạp
thời La-mã.
Hereafter: Lai thế.
Heredity: Sự di truyền.
Heresy: Tà thuyết.
Hermeneutics: Thich kinh học.
Hermotism: Huyền bí học.
Herodian Dynasty: Triều đại Hê-rốt.
Hepatonopy: Khoa bói và nói tiên tri
của Ba-by-lôn.
Heterodoxy: Ý niệm bội đạo.
Heteromorphism: Trạng thái nhiều hình
dạng.
Hexapia: Bản Kinh Thánh Cựu Ước 6
thứ tiếng của Origen.
Hexateuch: Lục kinh (kể cả Giô-suê).
Hide: Dấu.
Hierarch sacred leader: Giáo phẩm.
Hierarchy: Phẩm trật.
Hieratic: Ðược tấn phong.
Hierology: Tri thức và văn hóa thánh.
Hieroglyphics: Ai hình tự.
High altar: Bàn thờ chính trong Nhà
thờ.
High church: Thần La-mã Giáo hội (Anh
quốc Giáo hội thế kỷ 17).
Highest: Tuyệt đỉnh.
Higher Criticism: Thượng tầng phê bình.
High places: Ðịa điểm cao, chỗ cao.
High Priest: Thầy tế lễ Thượng phẩm.
Hillel (70 T. C.-10 S. C.): Học
giả Do-thái tên Hillel.
Hillel foundation: Trung tâm huấn luyện thanh
niên của người Do-thái.
Himself: Chính Chúa.
Hinduism: Ấn độ giáo.
His second coming: Sự tái lâm của Chúa.
Historian: Sử gia.
Historical argument, The: Lịch sử luận.
Historical Biblical Trinity: Thánh Kinh lịch sử Ba
ngôi.
Historical circumstance: Hoàn cảnh lịch sử.
Historical view: Phương diện lịch sử.
Historical reliability: Sự chính xác của lịch sử.
Historicity: Sử tính.
History: Sử học.
History critical movement: Phong trào phê bình lịch
sử.
History of religion: Lịch sử của tôn giáo.
Hittile Religion: Tôn giáo dân Hi-tít.
Holiness: Ðức thánh khiết.
Holy: Thánh kiết.
Holy communion: Thông công thánh.
Holy fire: Hỏa thánh.
Holy league: Thánh đoàn.
Holy office: Thánh chức.
Holy of Holies: Nơi chí thánh.
Holy land: Thánh địa.
Holy place: Nơi thánh.
Holy Spirit: Ðức Thánh Linh.
Holy war: Thánh chiến.
Holy writ: Thánh Kinh.
Holy year: Thánh niên.
Homologoumena: Sách phổ thông đã được
Kinh điển.
Homiletic: Truyền đạo pháp.
Homotheism: Nhát thân luận.
Honest: Trung thành, thành thật.
Honor: Danh dự.
Hope: Sự hi vọng, mối kỳ vọng.
Horn: Còi, sừng.
Horn of altar: Sừng bàn thờ.
Hosanna: Lời tung hô (Mác 11:9).
Hosea, Book of: Sách Ô-sê.
Hospitality: Sự tiếp đãi, sự tiếp
khách.
Hosts: Các quyền lực thiên
thượng.
Hour: Giờ, thì giờ.
Hour, Last: Giờ cuối cùng.
House: Nhà.
Household: Gia tộc, gia đình.
Household of God: Gia tộc của Ðức Chúa Trời.
House of God: Nhà của Ðức Chúa Trời.
Human sacrifice: Tế lễ bằng sinh mạng.
Human soul: Linh hồn của con người.
Humanitarianism: Nhân đạo chủ nghĩa.
Humaness: Nhân tính.
Humanity: Nhân loại, nhân tánh.
Humble: Nhu mì.
Humility: Sự nhu mì.
Humiliati: Một dòng được lập ở Ý vào
thế kỷ thứ 12.
Humiliation of Christ: Sự hạ mình của Ðấng
Christ.
Huaband: Người chồng.
Hymn: Bài ca ngợi khen.
Hymnody: Nhạc thuật.
Hymnology: Nhạc học.
Hyperorganism: Ngoại thể.
Hyperbolical: Khoa trương pháp.
Hypnotism: Thôi miên thuật.
Hypocrisy: Sự giả hình.
Hypology: Thôi miên học.
Hypostasis: Thể yếu.
Hypostatic union: Sự liên hiệp hai tánh.
Hypothesis: Giả thuyết.
Hyssop: Cỏ kinh giới, loại bạc hà.
Hyper evangelistic: Phái Tin lành cực đoan.