B

 


B, Beta: Mẫu tự thứ 2 của Hi-ngữ.

Ba: Tiếng Ai-cập có nghĩa là linh hồn con người.

Baal: Thần Ba-anh.

Baal-Berith: Thần Ba-anh Bê-rít.

Babe (baby) in Chirst: Con trẻ thuộc linh, con đỏ trong Ðấng Christ.

Babel: Tháp Ba-bên.

Bab, The: Danh xưng của Mirza Ali Mohamed Ibn Radhik cũng gọi là Babeddin có nghĩa là cửa đức tin (1844).

Babism: Tôn phái Ba-bít (ở Ba-tư do Bab sáng lập).

Babylonia: Nước Ba-by-lôn.

Babylonia captivity:

1) Thời kỳ làm phu tù ở Ba-by-lôn (của dân Do-thái năm 586 T.C.)

2) Thời kỳ Giáo-hoàng bị lưu đày ở Avignon (Pháp 1039-1377).

Babylonia captivity of the Church: Cuộc phu tù ở Ba-by-lôn của Hội thánh (Luận án của Luther công kích chức vị Giáo-hoàng và uy -quyền của Linh-mục v.v...)

Babylonian Religion: Tôn giáo Ba-by-lôn.

Backslider: Tín-hữu sa ngã.

Background: Bối cảnh.

Bad act: Ác-cử.

Bad-hearted: Ác tâm.

Bad faith: Ðức tin sai-lạc.

Bad habit: Ác-tập.

Bad translation: Bản dịch sai.

Badge: Dấu hiệu.

Bad tempered: Nhậy giận.

Baianism: Thuyết Bai-út (Tà thuyết Bai-út chối ân điển nhưng không của Ðức Chúa Trời).

Bait, Satanic: Mồi của Sa-tan.

Bahaism: Ðạo Ba-hai.

Bairam festival: Lễ Bai-ram (Một trong hai lễ chính của Hồi-giáo).

Baitulos: Thiên đàng (của người Phê-nê-xi).

Baker: Người làm bánh.

Balance: Cân nhắc; thăng bằng.

Ban: Tội đày biệt xứ.

Baptism: Lễ Báp-têm.

Baptism, Believer's: Lễ Báp-têm của tín hữu.

Baptism, Infant: Lễ Báp-têm của con nít.

Baptism for the death: Lễ Báp-têm cho người chết.

Baptism, Private: Lễ Báp-têm riêng.

Baptismal regeneration: Giáo-lý dạy tín hữu được tái sanh khi chịu Báp-têm (Giăng 3:3, Tít 3:5).

Baptismal Candidate: Ứng viên chịu Báp-têm.

Baptismal confession of faith: Tín điều Báp-têm.

Baptismal garment: Y phục Báp-têm.

Baptismal instruction: Lời chỉ dẫn về lễ Báp-têm.

Baptismal name: Tên thánh khi chịu Báp-têm.

Baptismal vow: Lời thề hứa của ứng viên chịu lễ Báp-têm.

Baptist, John the: Giăng Báp-tít (nhà tiền khu của Chúa Giê-xu).

Baptistry, Baptistery: Nhà, phòng làm Báp-têm.

Baptize: Làm Báp-têm.

Baptist Church: Hội thánh Báp-tít.

Baptizer, John the: Giăng, tiên tri làm Báp-têm.

Barbarian: Dân dã man (tức không phải người Hy-lạp).

Bare prose: Ðoạn văn xuôi.

Bar-Kochba: Ba-cóc-ba (Mê-si của dân Do-thái. Thủ lãnh cách mạng 132-5).

Barnabas, Epistle of: Thư tín của Ba-na-ba.

Barren Speculation: Sự suy luận khô-khan.

Baruch, Book of: Sách của Ba-rúc (Thứ kinh Cựu Ước).

Basal principle: Nguyên-tắc căn-bản.

Base: Căn-cứ.

Basic doctrine: Giáo-lý căn-bản.

Basilideans: Ðồ đệ của Basilides (thế kỷ thứ IV Duy-tri-phái).

Beam of the Gospel: Tia sáng của Tin-lành.

Bearing: Thái độ, phong độ.

Bearing of the Cross, The: Vác (Mang) Thập-tư giá.

Beast:

1)     Con thú ra từ vực sâu (Khải huyền 11:7).

2)     Con thú ra từ đất là tiên tri giả (Khải huyền 13:11).

Beautification: Sự Hiển thánh, Sự phong thánh.

Beautific vision: Dị-tượng hạnh-phúc.

Beautitude: Phước hạnh.

Beautiful caution: Sự thận trọng đẹp-đẽ.

Beauty: Vẻ đẹp, Mỹ hảo.

Beauty of nature: Vẻ đẹp của cõi thiên nhiên.

Bed-time Bee: Giờ ngủ con ong (Tiêu biểu sự siêng năng và đức hạnh).

Beelzebub: Quỷ Bê-ên-xê-bút.

Beget: Sanh.

Beginning: Ban đầu, Khởi nguyên.

Begotten Son: Con độc sanh.

Behaviour: Phẩm hạnh.

Behaviourism: Tâm cử thuyết.

Being: Bản thể.

Being of God: Bản thể của Ðức Chúa Trời.

Being Personal: Cá nhân bản thể.

Bel and the Dragon: Bên và Con Rồng (Thứ kinh Cựu Ước).

Belial: Bê-li-an, thiên-sứ sa ngã.

Belief: Tín ngưỡng.

Believe: Tin.

Believer: Tín hữu.

Bell: Cái chuông.

Beloved: Yêu dấu.

Benediction: Sự chúc phước, lời chúc phước.

Bestow upon: Giáng trên, ban cho.

Betray: Phản bội.

Betrayal: Phản bội.

Betrayer: Kẻ phản bội.

Betrothal: Hứa hôn.

Beware: Cẩn thận.

Bias: Thành kiến, có khuynh hướng.

Bible: Kinh Thánh.

Bible Characters: Nhân vật của Kinh Thánh.

Bible class: Lớp Kinh Thánh.

Bible Christians: Một tôn phái do William O'Brian sáng lập.

Bible college: Trường Kinh Thánh Cao-đẳng.

Bible lands: Các quốc gia được Kinh Thánh đề cập (như Ai-cập, Asiri, Á-rập, Siry v.v...)

Bible school: Trường Kinh Thánh.

Bible Society: Thánh Kinh Hội.

Biblia Pauperum: Ðoản kinh.

Biblical Archaeology: Thánh kinh khảo cổ.

Biblical Christianity: Cơ-đốc-giáo Thánh-kinh.

Biblical Commission: Ủy ban khảo cứu Kinh Thánh (của La-mã giáo gồm toàn các vị Hồng-y do Leo XIII thiết lập).

Biblical Concept: Ý-niệm Thánh-kinh.

Biblical criticism: Khoa phê-bình Thánh-kinh.

Biblical doctrine: Giáo-lý Thánh-kinh.

Biblical exegesis: Chú giải Thánh-kinh.

Biblical geography: Thánh-kinh địa-lý.

Biblical introduction: Khoa nghiên-cứu và phê-bình lịch sử và văn chương Thánh-kinh v.v...

Biblical history: Thánh-kinh lịch sử.

Biblical prooftext: Bản in của Thánh-kinh.

Biblical Research: Khảo-cứu Kinh Thánh (Sưu tầm).

Biblical sense: Nghĩa của Thánh-kinh.

Biblical Theology: Thánh kinh Thần-học.

Biblical understanding: Tri-thức Thánh-kinh.

Biblicism: Thánh-kinh thuyết.

Bibliolatry: Sự thờ lạy Thánh-kinh.

Bibliomania: Ham mê đọc sách.

Bibliography: Thư-tịch học.

Biding and loosing: Buộc và mở (Ma-thi-ơ 16:19).

Biding Prayer: Bài cầu nguyện cho người sống và kẻ chết (Anh giáo).

Bigamy: Song hôn.

Bilocation: Song hiện. Hiện diện ở hai chỗ trong một lúc.

Binitarianism: Nhị ngôi thuyết (chối bỏ ngôi thứ ba).

Biography: Tiểu-sử.

Biologism: Sinh-vật học.

Biometry: Sinh-trắc học.

Birds of the Bible: Loài chim trong Thánh-kinh.

Birth: Sự sanh ra.

Birthday: Sinh nhựt.

Birth of Christ: Sự giáng sanh của Ðấng Christ.

Birth of Jesus, The: Sự giáng sanh của Chúa Giê-xu.

Birth place of Jesus, The: Ðịa điểm Chúa Giê-xu giáng sanh.

Birth Right: Quyền trưởng tử.

Bishop: Giám-mục.

Bishop Coadjutor: Phó giám-mục.

Bishop, Auxiliary: Giám-mục phụ tá.

Bishop, Monastic: Giám-mục tu-viện (Tu-viện trưởng).

Bishop in Ordinary: Giám-mục giáo-khu.

Bishop suffragan: Phó Giám-mục.

Blameless: Toàn bích.

Blaspheme: Lộng ngôn.

Blasphemy: Sự lộng ngôn.

Bleak: Không nơi trú ẩn, trống trải.

Bless: Ngợi khen, cảm tạ.

Blessed land: Phước địa.

Blessed One, The: Ðấng Hạnh phước.

Blessedness: Sự đầy-tràn ơn phước.

Blessedness of Christ's Mother: Ðức mẹ đầy hạnh phước của Ðấng Christ.

Blessing: Phước hạnh, ơn phước.

Blest, Abode of the: Phước cư, lạc tuyền.

Blind faith: Ðức tin mù quáng.

Blindness: Mù lòa.

Blindness, Spiritual: Mù lòa thuộc linh.

Blood: Múa, huyết.

Blood, The field of: Ruộng huyết (Akeldama).

Blot out: Xóa khởi.

Boast, Boasting: Khoe khoang.

Boat: Thuyền, ghe.

Boanerges: Bô-a-nét (tên Chúa Giê-xu đặt cho hai con trai ông Xê-bê-đê).

Body: Thân thể.

Body function: Tác dụng của thân thể.

Body of Christ: Thân thể của Ðấng Christ.

Boldness: Sự dạn dĩ.

Bond: Mối ràng buộc.

Bondage: Thân phận nô lệ.

Book of Baruch, The: Sách của Ba-rúc (Thứ-kinh Cựu Ước).

Book of Books: Thánh-kinh.

Book of Common Prayer: Kinh cầu nguyện (của Anh giáo).

Book of the Dead: Sách kẻ chết.

Book of Enoch: Sách của Ê-nóc (Thứ kinh Cựu Ước).

Book, Heavenly: Sách của Thiêng đàng (Khải huyền 20:12).

Book of life: Sách sự sống.

Book of Mormon: Kinh của Giáo phái Mộ-môn.

Books, Sacred: Sách Thánh.

Booth: Lều.

Booths, Feast of: Lễ lều tạm.

Born again: Sanh lại.

Borrow: Mượn.

Bottomless Pit: Vực thẳm.

Bounteous peace: Sự bình an phong phú, Sự bình an trọn vẹn.

Rainbow: Móng.

Bowels: Bụng.

Brahmanism: Bà-la-môn giáo.

Branch: Cành, Nhánh.

Branch Hellenistic: Nhánh Hê-lê-nít.

Brazen serpent: Rắn đồng.

Bread: Bánh.

Bread, Holy: Bánh thánh.

Breaking of bread: Bẻ bánh.

Breast: Ngực.

Breastplate: Bảng đeo ngực.

Breastplate of the High: Bảng đeo ngực của thầy tế-lễ.

Breath: Hơi thở.

Breathe: Hô hấp.

Breathe: Hà hơi.

Brethren: Anh em.

Brethren of the Free Spirit: Nhóm Anh em Tinh Thần Tư-do.

Brethren of the Sword: Nhóm Anh em của Cây Gươm.

Brethren of Lord: Nhóm Anh em Chúa.

Breed: Chăn nuôi.

Bride, Bridegroom: Chàng rể, Cô dâu.

Bring fruit: Kết quả.

Brimstone: Diêm sinh.

Bronze age: Thời đại Hoàng-đồng.

Brother, brethren: Anh em.

Brotherhood: Tình huynh đệ.

Brotherhood movement: Phong trào Huynh đệ.

Brotherly love: Tình thương Huynh đệ.

Brook: Suối.

Brutism: Thú cơ thuyết.

Buddha: Ðức Phật.

Buddhism: Phật Giáo.

Buddist priest: Vị Sư.

Buddist Scripture: Kinh Phật.

Build: Xây dựng, Gây dựng.

Building: Cơ sở.

Building a Church: Xây dựng Hội thánh.

Bull-Cult: Sự thờ lạy con bò.

Bull Papal: Sắc luật Giáo-hoàng.

Bulk: Ðống, xếp.

Bultmann, Rudolf Kari: Bút-măn (Tân chánh thống Thần đạo gia).

Burden: Gánh nặng.

Burial: Lễ an táng.

Burnt offering: Của lễ thiêu.

By Himself: Tự Chúa, do Chúa.

By himself: Tự nó.

B. V. M. : Chữ viết tắt "Blessed Virgin Mary" Có nghĩa là đáng ngợi khen trinh nữ Ma-ri.